Bản dịch của từ 䌭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄨㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cây gai, loại cây làm vải thô như gai bồ kết (giúp nhớ: 'quán' giống 'quấn' vải gai thô)

同“𦅃”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䌭
Bính âm:
【ㄍㄨㄢ】【QUÁN】
Hình thái radical:
⿰,糹,蕉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丨一一丨丿丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép