Bản dịch của từ 䌰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

niè
01

Sợi tơ nối liền, như tơ tằm dính chặt (giúp nhớ: niệt như tơ nối)

丝接岐。

Ví dụ
02

Lượng từ dùng để đếm nhóm năm sợi tơ gọi là một

量词,五丝为䌰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䌰
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Các biến thể:
𦈙
Hình thái radical:
⿰,糹,聶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丨丨一一一一丨丨一一一一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép