Bản dịch của từ 䌲 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xūn

ㄒㄩㄣN/AN/AN/A

(Tính từ)

xūn
01

Giống như màu đỏ nhạt, nhẹ nhàng như sắc đỏ của hoa đào đầu xuân (giúp nhớ là màu đỏ nhạt, gần giống 'hồng' trong tiếng Việt)

同“纁”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䌲
Bính âm:
【xūn】【ㄒㄩㄣ】【TUẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,薰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丨一一丨丿一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép