Bản dịch của từ 䌴 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luò

ㄌㄨㄛˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

luò
01

Không đều, lồi lõm như tơ có nút thắt (như tơ lạc)

不均。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hai chân tương đối bằng nhau, cân đối

相足。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Không mịn, thô ráp

不紃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Không tinh tế, thô sơ

不细。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Tơ có các nút thắt, không liền mạch

丝有节。

Ví dụ
䌴
Bính âm:
【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
Các biến thể:
䌱, 𦇽
Hình thái radical:
⿰,糹,羸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丶一乚丨乚一丶丿一一一丨丿乚丶丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép