Bản dịch của từ 䌷绎 trong tiếng Việt

䌷绎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōu

ㄔㄡchouthanh ngang

䌷绎 (Động từ)

chōu yì
01

Lần ra đầu mối

引出头绪也作抽绎

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 䌷绎

chōu

䌷
Bính âm:
【chōu】【ㄔㄡ】【TRỪU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺰由
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép