ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䍁
Bảng phân tích âm vị 䍁
Suì
Già
流苏
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dây xâu; dây chuỗi (xâu ngọc bội)
古代贯穿佩玉的带子
Đồ liệm
覆盖尸体的衣衾
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép