Bản dịch của từ 䍂 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Dụng cụ múc nước, như cái gáo múc nước (nhớ câu 'vũ múc nước' dễ liên tưởng)

汲器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䍂
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VŨ】
Các biến thể:
𦈣
Hình thái radical:
⿰,缶,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨乚丨一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép