Bản dịch của từ 䍅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Loại bình chứa nước hoặc rượu thời xưa, giống như cái vò cổ xưa để đựng nước, dễ nhớ như 'hội tụ nước' trong bình.

同“𦉢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䍅
Bính âm:
【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
Các biến thể:
𦉢
Hình thái radical:
⿰,缶,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨乚丨丿丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép