Bản dịch của từ 䍇 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Lọ đất có đáy phẳng, miệng hẹp (dùng để đựng nước hoặc rượu); ở Quảng Đông còn gọi ghế đẩu là 'thạp'

平底缶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䍇
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THẠP】
Các biến thể:
𦈮
Hình thái radical:
⿰,缶,乏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨乚丨丿丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép