ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䍉
Bảng phân tích âm vị 䍉
Zhǎi
Dấu vết của sự hư hại hay thiếu sót, như vết sứt mẻ trên đồ vật (nhớ như 'trái' nghĩa là thiếu, hỏng).
殘缺損傷的痕跡。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép