ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䍊
Bảng phân tích âm vị 䍊
Jiāo
Nhạc cụ thổi làm bằng đất sét thời xưa, giống như cái sáo đất (dễ nhớ: 'giao' giống 'gốm', đất sét làm nhạc cụ)
古代埙一类的土制吹奏乐器。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép