Bản dịch của từ 䍍 trong tiếng Việt
䍍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòu | ㄎㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
䍍 (Danh từ)
【kòu】
01
Gạch, ngói chưa nung (như gạch sống, ngói sống chưa qua lửa) – dễ nhớ như “khẩu” là miệng lò nung chưa mở nên chưa nung gạch
没有烧过的砖瓦、陶器等的坯。《説文•缶部》:“䍍,未燒瓦器也。”王筠句讀:“䍍,段氏曰,《土部》坯,瓦未燒。䍍、坯義同而音最相近,故《集韻》謂為一字,披尤切也。筠案《集韻》引《廣雅》‘䍍,培也。’培即坯之借字。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẨU】
- Các biến thể:
- 𦈴
- Hình thái radical:
- ⿰,⿱,⿳,士,冖,一,缶,殳
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 缶
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶乚一丿一一丨乚丨丿乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
皷
榖
㼋
㒴
賈
䀜
诂
櫎
㾶
脵
汩
䊺
僱
雇
祻
榾
怘
牿
䶜
鲴
故
䍛
估
棝
桄
俇
逛
臦
㤮
撗
㫛
㓂
筘
窛
㲄
瞉
簆
釦
扣
蔻
叩
鷇
佝
缾
缾
罎
罍
罏
䍂
缷
䍃
䍇
缹
罅
䍅
麳
繴
夒
鐅
癡
藺
懶
躂
䙨
鰎
䚬
𠔺
