Bản dịch của từ 䍐 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎn

ㄏㄢˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

hǎn
01

Giống chữ '' (hiếm, ít gặp); cũng chỉ lưới, cờ hoặc tên đất xưa (nhớ như 'hãn' hiếm có, như lưới bắt cá hiếm thấy).

同“罕”。《廣韻•旱韻》:“䍐,《説文》作䍑,或作罕。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䍐
Bính âm:
【hǎn】【ㄏㄢˇ】【HÃN】
Các biến thể:
罕, 𢆔
Hình thái radical:
⿱,罒,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép