Bản dịch của từ 䍖 trong tiếng Việt
䍖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
䍖 (Danh từ)
【fú】
01
Cùng nghĩa với chữ 罦, chỉ loại lưới có cơ cấu tinh vi dùng để bắt chim thú, hoặc vật che phủ xe ngựa (nhớ câu: 'Phù lưới bẫy chim, xe phủ che mưa nắng').
同“罦”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 𦊠, 罦
- Hình thái radical:
- ⿱,罒,包
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 网
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丨一丿乚乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
笰
祓
鳬
郛
鮲
韨
褔
艀
䪙
㾱
凫
涪
㾈
富
䘀
竎
復
䧞
媍
榑
父
赴
㚆
缚
絯
駴
駭
㺔
𠀅
害
氦
㱚
㕢
猲
亥
拸
爕
㔎
澥
褉
瀣
㦪
躞
枻
㴬
䢡
䇋
絬
署
䍓
䍛
䍜
䍒
䍢
䍝
䍑
罹
䍙
䍡
羅
𠃹
捝
㖘
峵
涤
浗
珧
㝸
积
砺
凉
盍
