Bản dịch của từ 䍗 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

xuàn
01

Treo lên, mắc vào (như mạng nhện hay dây leo quấn quanh)

悬挂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lưới, mạng (dùng để bắt cá, chim, hoặc làm rào chắn)

网。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䍗
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HOÃN】
Hình thái radical:
⿱,罒,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一丶一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép