ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䍗
Bảng phân tích âm vị 䍗
Xuàn
Treo lên, mắc vào (như mạng nhện hay dây leo quấn quanh)
悬挂。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lưới, mạng (dùng để bắt cá, chim, hoặc làm rào chắn)
网。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép