Bản dịch của từ 䍙 trong tiếng Việt
䍙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
䍙 (Danh từ)
【méi】
01
Lưới bắt chim (như cái “mai” giăng để bắt chim bay vào)
捕鸟的网。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
- Các biến thể:
- 𦋡
- Hình thái radical:
- ⿱,网,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 网
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丿丶丿丶丿一乚乚丶丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鹛
苺
莓
㙁
湈
湄
穈
郿
没
鶥
煤
攗
鴾
堥
侔
桙
眸
㭌
缪
洠
䗋
蛑
䱕
谋
䍜
䍏
䍖
䍔
䍡
䍥
䍤
䍒
罹
䍦
䍛
䍕
葈
絷
䦏
㿱
飫
惠
堼
㙖
㑺
湰
鈋
䘯
