Bản dịch của từ 䍜 trong tiếng Việt
䍜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
䍜 (Danh từ)
【zhào】
01
Theo Thuyết Văn, giống như chữ “罩” (một loại lồng hoặc rọ dùng để giữ gà vịt, dễ nhớ như chiếc “chiếu” che phủ giữ vật nuôi).
《說文》同“罩”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHIẾU】
- Các biến thể:
- 𦋜, 罩
- Hình thái radical:
- ⿱,罒,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 网
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丨一丿丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濯
䧂
瞾
啅
䑲
䍮
䮓
棹
䈇
㑿
㫤
炤
㑩
攎
攞
欏
羅
驘
螺
镙
邏
㼈
囖
蘿
䍘
羅
䍦
䍔
罹
䍥
䍕
䍙
䍝
䍛
䍗
䍟
㙙
䃁
㴵
痮
載
㮞
耡
暌
馺
䖺
䘼
酭
