Bản dịch của từ 䍡 trong tiếng Việt
䍡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䍡 (Danh từ)
【lù】
01
Xem chữ “罜” (một loại lưới nhỏ để bắt cá), dễ nhớ như câu: “Lưới lục bắt cá nhỏ”
见“罜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dùng lưới nhỏ để bắt cá (hành động bắt cá bằng lưới nhỏ)
用小网捕取。
Ví dụ
03
Giống chữ “𦋏” (cũng chỉ lưới nhỏ bắt cá), dễ liên tưởng đến hình ảnh lưới nhỏ bắt cá
同“𦋏”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 𦌏
- Hình thái radical:
- ⿱,罒,鹿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 网
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丨一丶一丿乚丨丨一一乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㺒
釕
镣
炓
䎆
尥
廖
钌
尦
䉼
料
㶫
淕
甪
䘵
䎑
㜙
辘
露
㪐
坴
輅
圥
㫽
䍓
罹
䍠
䍦
䍝
䍥
䍑
䍒
䍛
䍖
䍕
䍏
磭
邅
襁
褰
橇
獴
頰
璕
髹
蕗
燓
㲷
