Bản dịch của từ 䍨 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Cắt bỏ, thiến (như thiến dê, thiến cừu) để dễ quản lý (nhớ câu: 'bá' là thiến để 'bá' chủ dễ nuôi).

阉割。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Con bò đực (như bò mộng, bò đực khỏe mạnh).

牯牛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䍨
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【BÁ】
Các biến thể:
𦍜
Hình thái radical:
⿰,羊,巿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép