Bản dịch của từ 䍩 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

yǎng
01

Giống chữ “”, nghĩa là nuôi dưỡng, chăm sóc (như chăm sóc cha mẹ, con cái). Nhớ như câu 'dưỡng dục' – nuôi dạy con cái.

同“养”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Họ Dưỡng, một họ trong tiếng Trung.

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䍩
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,羊,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép