Bản dịch của từ 䍪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〔~〕xưa kia vùng dân tộc thiểu số nuôi một loại cừu đực đã thiến, gọi là 'oát'. (Nhớ 'oát' như 'cừu oát' để phân biệt với cừu thường)

〔~羯〕古代少数民族地区的一种羊。

Ví dụ
䍪
Bính âm:
【wà】【ㄨㄚˋ】【OÁT】
Hình thái radical:
⿰,羊,末
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép