Bản dịch của từ 䍫 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

tuó
01

Con dê không có sừng, giống dê huyền thoại có 4 tai và 9 đuôi (dễ nhớ như 'thác' không có sừng, giống dê kỳ lạ)

无角羊。

Ví dụ
02

Tham khảo chữ “” để biết thêm nghĩa liên quan

[䍸~]见“䍸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䍫
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【THÁC】
Các biến thể:
𦍔, 𦍥
Hình thái radical:
⿰,羊,它
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨丶丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép