Bản dịch của từ 䍬 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēng

ㄆㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

pēng
01

Loài dê có màu lông pha trộn, dễ nhớ như 'bàng' pha sắc màu lông dê

杂色羊名。

Ví dụ
02

Hành động dẫn dắt hoặc sử dụng dê (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến việc 'bàng' dẫn dắt dê)

使羊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䍬
Bính âm:
【pēng】【ㄆㄥ】【BÀNG】
Hình thái radical:
⿰,羊,平
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨一丶丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép