Bản dịch của từ 䍭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāng

ㄗㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

zāng
01

Giống như chữ '', chỉ con dê cái hoặc cừu cái (dê mẹ, cừu mẹ dễ thương như mẹ Việt).

同“牂”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䍭
Bính âm:
【zāng】【ㄗㄤ】【TANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,羊,母
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨乚乚丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép