Bản dịch của từ 䍮 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhào
01

Con dê non chưa tròn một tuổi (dê con dễ thương, dễ nhớ như tiếng gọi 'chiếu' của trẻ nhỏ)

未满一岁的小羊。

Ví dụ
02

Con dê đã thiến, nặng khoảng một trăm cân (giúp nhớ là dê thiến để nuôi lấy thịt, cân nặng vừa phải)

阉割后体重一百斤左右的羊。

Ví dụ
䍮
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHIẾU】
Các biến thể:
𦎉
Hình thái radical:
⿰,羊,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨丿丶丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép