Bản dịch của từ 䍲 trong tiếng Việt
䍲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nái | ㄋㄞˊ | N/A | N/A | N/A |
䍲 (Danh từ)
【nái】
01
〔~羺〕một loại cừu có lông xoăn như tóc quăn, dễ nhớ như 'nai' nhưng là cừu đặc biệt.
〔~羺〕一种卷毛羊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【nái】【ㄋㄞˊ】【NÃI】
- Hình thái radical:
- ⿰,羊,兒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一一一丨丿丨一乚一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘅
㜨
㾍
䯮
腉
孻
搱
摨
輗
鈮
馜
籾
㞾
蛪
蜺
㪒
跜
䘽
铌
䝚
氼
㲻
愵
㦐
誽
㥾
縌
㲡
睨
泥
惄
腻
羧
羸
䍹
䍩
羜
䍭
羵
羢
䍳
䍨
羼
羰
幛
𠅾
䔑
綣
㣱
駄
銪
瞅
瞆
皸
㓾
箅
