Bản dịch của từ 䍳 trong tiếng Việt
䍳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
䍳 (Danh từ)
【jué】
01
Bệnh ở dê hoặc cừu, giống như con dê bị đau nhức, làm người ta nhớ đến tiếng kêu đau đớn của dê (giúp liên tưởng dễ nhớ).
羊病。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẾT】
- Hình thái radical:
- ⿰,羊,叕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一一一丨乚丶乚丶乚丶乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吷
㲋
鏃
哾
䓎
擉
啜
酫
淖
娖
婥
踀
䙠
虳
爑
䝌
嶡
鐍
镢
絶
䀗
𠊬
㟲
匷
傕
敠
塙
㲉
㹤
闕
䲵
确
皵
舄
㾡
愨
䍼
䍮
羪
羊
䍩
羍
羭
羥
羏
羫
䍽
羣
隧
罳
稳
槠
盡
魆
竭
厮
稰
徱
䊑
誮
