Bản dịch của từ 䍴 trong tiếng Việt
䍴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
䍴 (Động từ)
【wěi】
01
Bầy cừu chen chúc, dồn sát vào nhau như trong câu ca dao 'đàn cừu uỷ nhau'
羊相互挤在一起。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【UỶ】
- Hình thái radical:
- ⿰,羊,委
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一一一丨丿一丨丿丶乚丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧷
陊
跢
桗
沲
柮
䠤
䙤
挅
隳
馱
䙃
甤
㮃
䞩
苼
㹘
蕤
䅑
緌
桵
诿
猥
娓
媁
僞
寪
嵔
㨊
䬐
㞇
隗
㸵
尉
㦣
䅏
䗽
胃
为
蔚
菋
䘙
煟
谓
緭
羜
羶
䍺
羠
羻
羫
羕
羌
羣
羊
羖
羯
蔣
𠍻
䙄
儁
锿
䗃
蝇
嶁
墍
鄧
頚
䴭
