Bản dịch của từ 䍷 trong tiếng Việt
䍷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
䍷 (Động từ)
【wěi】
01
〔~~〕dáng vẻ những con dê, cừu đuổi nhau nghịch ngợm như chơi đùa (hình ảnh dễ nhớ như dê vờn nhau).
〔~~〕羊相互追逐的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Con dê đực (dễ nhớ như dê vĩ, dê trống).
公羊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
〈phương ngữ〉mập mạp, tròn trịa (dùng trong tiếng nói vùng Ngô, ví như thịt dê mập mạp).
〈方言〉肥胖。吴语。肉~~格。(胖墩墩的)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
- Hình thái radical:
- ⿰,羊,韋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一一一丨乚丨一丨乚一一乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溎
䳏
䞈
貴
猤
椢
螝
筀
刿
櫃
桧
柜
㨤
嬒
賄
翙
蔧
䅏
圚
恚
嘒
䧥
㨹
嚖
鍡
㠕
委
㖐
寪
颹
捼
㧑
碨
嶉
偽
厃
䍵
䍮
羙
羘
羸
羚
羮
䍺
羖
䍫
羜
群
䋿
潹
觑
㢗
噙
駞
蝼
憴
㵖
餍
縂
㵙
