ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䍺
Bảng phân tích âm vị 䍺
Huàn
Một loài thú hoang trong truyền thuyết, hình dáng giống con dê nhưng không có miệng (dễ nhớ vì 'hoán' nghe như 'hoan', con dê hoan hỉ không nói được)
传说中一种形状像羊而无口的野兽。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép