Bản dịch của từ 䍼 trong tiếng Việt
䍼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zān | ㄗㄢ | N/A | N/A | N/A |
䍼 (Danh từ)
【zān】
01
Thịt dê, thịt cừu muối (nhớ đến mùi thịt dê muối thơm nồng)
盐腌羊肉。
Ví dụ
02
Thịt được cất giữ dưới đất (giống như cách bảo quản thịt muối)
储藏于土中的肉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Một loại thú giống dê (động vật thân thuộc với dê)
一种似羊兽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
