Bản dịch của từ 䍼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zān

ㄗㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

zān
01

Thịt dê, thịt cừu muối (nhớ đến mùi thịt dê muối thơm nồng)

盐腌羊肉。

Ví dụ
02

Thịt được cất giữ dưới đất (giống như cách bảo quản thịt muối)

储藏于土中的肉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Một loại thú giống dê (động vật thân thuộc với dê)

一种似羊兽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䍼
Bính âm:
【zān】【ㄗㄢ】【TÀM】
Các biến thể:
𦏋
Hình thái radical:
⿰,羊,朁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨一乚丿乚一乚丿乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép