Bản dịch của từ 䍽 trong tiếng Việt
䍽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䍽 (Danh từ)
【lì】
01
〔羖~〕a. Một loại cừu dũng cảm. b. Cừu thiến.
〔羖~〕a.一种勇悍的羊。b.阉割过的羊。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LẶC】
- Các biến thể:
- 𦍠, 𦏈, 𦏩
- Hình thái radical:
- ⿰,羊,歷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羊
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一一一丨一丿丿一丨丿丶丿一丨丿丶丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勵
㺡
郦
㼖
攦
瓑
犡
沥
䔁
珕
詈
篥
羰
羠
羕
䍵
羦
羊
䍺
䍧
羬
䍴
羲
羭
顫
巗
鰽
驈
攦
贖
驒
䯤
髝
鼳
䥭
鷠
