Bản dịch của từ 䍾 trong tiếng Việt
䍾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䍾 (Tính từ)
【yǎn】
01
Hình dáng bay lượn, như chim vờn mây (dễ nhớ như tiếng Việt “yển” gợi hình bay nhẹ nhàng).
飞的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
- Các biến thể:
- 𦏹
- Hình thái radical:
- ⿰,开,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丿丨乚丶丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿗
尵
蹪
橔
頽
㢈
䫋
㢑
䀃
頹
䅪
穨
甗
演
掞
鼹
厴
隒
褗
儼
䦧
椼
顩
广
翋
䎏
翻
翏
翀
翪
䎇
翜
翤
翡
䎈
翱
俲
脑
朓
眞
悮
珘
鸶
莭
唆
聂
埇
眚
