Bản dịch của từ 䍿 trong tiếng Việt
䍿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
䍿 (Danh từ)
【huáng】
01
〔䍿舞〕một loại múa cổ xưa, người múa đội lông vũ trên đầu để múa và cúng thần (giống như múa phượng hoàng, biểu tượng của sự thanh cao và quyền quý).
〔䍿舞〕古代的一种乐舞。以羽覆盖其头而舞蹈、祭神。《説文•羽部》:“䍿,樂舞。以羽自翳其首,以祀星辰也。”《周禮•地官•舞師》“教羽舞,帥而舞四方之祭祀;教皇舞,帥而舞旱暵之事”漢鄭玄注引鄭司農云:“皇舞,蒙羽舞,書或為䍿。”
Ví dụ
02
Giống chữ “凰”, chỉ phượng hoàng cái trong thần thoại Trung Hoa (biểu tượng của sự cao quý và may mắn).
同“凰”。《字彙補•羽部》:“䍿,又與凰同。《春秋緯》鳳凰作鳳䍿。”清王玉樹《説文拈字•羽部》:“古鳳皇字本作䍿,後人通用皇,而䍿字遂廢不用。”清龔自珍《燕昭王求僊臺賦》:“僾星辰,招鸞䍿。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
