Bản dịch của từ 䎃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎn

ㄖㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

rǎn
01

Lông tơ mịn màng của chim, như lông vũ mềm mại giúp giữ ấm (nhớ đến 'lông tơ' như 'lông chim nhỏ')

鸟类的绒毛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䎃
Bính âm:
【rǎn】【ㄖㄢˇ】【NHIỄM】
Các biến thể:
𦐎, 𦐘, 𦐃
Hình thái radical:
⿰,冉,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép