Bản dịch của từ 䎅 trong tiếng Việt
䎅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄈㄟ | N/A | N/A | N/A |
䎅 (Tính từ)
【】
01
Cùng nghĩa với chữ “𦒟”, chỉ trạng thái bay lượn trên không (như chim bay) – dễ nhớ vì “phi” cũng là bay trong tiếng Việt.
同“𦒟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 𦐚
- Hình thái radical:
- ⿰,白,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一一乚丶丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赙
蝮
覄
㬼
䧞
彿
婏
阝
鍑
鮒
洑
䮛
雒
漯
犖
磱
攊
洜
蛒
㴖
络
詻
荦
䃕
㛘
迫
朴
哱
䎊
猼
蒪
䯙
珀
䣪
魄
敀
翭
䎔
翗
翍
翢
䎎
䍾
翟
耀
翏
翊
䎍
㖯
梏
唿
彬
铑
悼
紻
窚
淊
䀭
孰
谑
