Bản dịch của từ 䎇 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhóu

ㄓㄡˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhóu
01

Giống như chữ “”, nghĩa là nhanh, vội vàng, lông mềm yếu như lông chim non (nhớ đến 'châu' như 'chạy châu chấu' nhanh lẹ).

同“䎃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cấp bách, vội vàng (như khi gặp việc gấp phải làm ngay).

急。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lông yếu, lông non (như lông chim non mềm mại, yếu ớt).

弱羽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䎇
Bính âm:
【zhóu】【ㄓㄡˊ】【CHÂU】
Hình thái radical:
⿰,舟,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép