Bản dịch của từ 䎇 trong tiếng Việt
䎇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhóu | ㄓㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
䎇 (Tính từ)
【zhóu】
01
Giống như chữ “䎃”, nghĩa là nhanh, vội vàng, lông mềm yếu như lông chim non (nhớ đến 'châu' như 'chạy châu chấu' nhanh lẹ).
同“䎃”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cấp bách, vội vàng (như khi gặp việc gấp phải làm ngay).
急。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lông yếu, lông non (như lông chim non mềm mại, yếu ớt).
弱羽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
