Bản dịch của từ 䎋 trong tiếng Việt
䎋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kào | ㄎㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
䎋 (Động từ)
【kào】
01
Bay lượn như chim, nhớ đến tiếng 'khảo' như tiếng chim bay vút qua trời xanh
同“翓”。飞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kào】【ㄎㄠˋ】【KHẢO】
- Hình thái radical:
- ⿰,告,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨一丨乚一乚丶丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壑
隺
靏
䓼
嗃
㕰
抲
熇
靎
荷
靍
䴳
銬
䘓
䐧
㸆
鮳
靠
鯌
铐
鲓
洘
槀
犒
翅
䎇
翻
翰
翣
䎎
翉
翈
翊
䎙
翞
䎐
頉
斟
飼
𠅶
誉
䘶
摑
痲
椾
喍
䵝
𠍙
