Bản dịch của từ 䎑 trong tiếng Việt
䎑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䎑 (Động từ)
【lù】
01
Bay lượn trên mặt nước như chim lướt sóng (hình ảnh dễ nhớ như chim lướt trên mặt hồ)
在水上飞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dáng bay hướng lên trên, bay lên cao (tưởng tượng cánh chim vươn lên trời)
向上飞的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
