Bản dịch của từ 䎗 trong tiếng Việt
䎗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
䎗 (Động từ)
【qiáo】
01
Bay lượn trên không (như chim trời vút cánh)
飞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bay cao, vút lên cao như chim trời
高飞。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 𦑽, 𦒓
- Hình thái radical:
- ⿰,喬,羽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 羽
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丿丶丨乚一丨乚丨乚一乚丶丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犞
翘
䀉
嫶
藮
潐
癄
㩰
荍
僑
㝯
鞽
䎓
翑
翠
翮
翇
翧
䎁
翋
翬
䎖
翺
䎆
齀
譃
䜱
襢
懪
殯
餺
騏
䥄
㦝
鯐
騝
