Bản dịch của từ 䎘 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Chim bay lượn trên trời (âm thanh vỗ cánh như tiếng 'sù sù')

飞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Âm thanh vỗ cánh khi chim bay

飞声。

Ví dụ
03

(Theo nghĩa Hàn Quốc) đồng nghĩa với “” – một loại ngỗng gọi là “鹔鹴

〈韩国释义〉同“鷫”。“鹔鹴”,雁的一种。

Ví dụ
䎘
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,肅,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
乚一一丨丿乚乚丨一乚一丨乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép