Bản dịch của từ 䎘 trong tiếng Việt
䎘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䎘 (Động từ)
【sù】
01
Chim bay lượn trên trời (âm thanh vỗ cánh như tiếng 'sù sù')
飞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Âm thanh vỗ cánh khi chim bay
飞声。
Ví dụ
03
(Theo nghĩa Hàn Quốc) đồng nghĩa với “鷫” – một loại ngỗng gọi là “鹔鹴”
〈韩国释义〉同“鷫”。“鹔鹴”,雁的一种。
Ví dụ
