Bản dịch của từ 䎜 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hūn

ㄏㄨㄣN/AN/AN/A

(Tính từ)

hūn
01

Cao tuổi, già cả (như người cao tuổi trong gia đình, dễ nhớ vì 'hôn' gần giống 'hồn' của người già), tuổi cao sức yếu

年老;高龄。《龍龕手鑑•老部》:“䎜,耄也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䎜
Bính âm:
【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
Hình thái radical:
⿰,老,老
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿一乚一丨一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép