Bản dịch của từ 䎠 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/AN/AN/A

(Động từ)

ér
01

Dùng tay vò, xoay vật cho quay (như vò giấy, xoay tròn); cũng chỉ người nhút nhát, yếu đuối (giống chữ )

手搓物使转动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䎠
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHĨ】
Các biến thể:
愞, 㐡, 𦓏
Hình thái radical:
⿺,丸,而
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶一丿丨乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép