Bản dịch của từ 䎢 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Loại nông cụ giống cái cuốc (cày nhẹ), giúp việc làm đất dễ dàng hơn

耜一类的农具。

Ví dụ
02

Đơn vị đo lường (như thùng, giạ) dùng để cân đo lúa gạo, dễ nhớ như 'khởi' đo lúa cho đầy kho

平量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䎢
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỞI】
Các biến thể:
𦓪
Hình thái radical:
⿰,耒,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨丿丶丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép