Bản dịch của từ 䎨 trong tiếng Việt
䎨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
䎨 (Động từ)
【yè】
01
Cày cấy, làm ruộng (như người nông dân cày đất trồng lúa)
耕种。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【DẬT】
- Các biến thể:
- 㽢
- Hình thái radical:
- ⿰,耒,奄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耒
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一一丨丿丶一丿丶丨乚一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯥
闇
堓
胺
㸩
䅁
屽
錌
隌
案
岸
荌
㪑
靥
抴
曄
鐷
曅
擪
焆
餣
䅬
射
㜇
耤
耢
耞
耚
䎪
耦
䎭
䎧
耡
耪
䎢
耔
僥
歴
熥
煛
熋
䈆
榻
碳
箐
樇
歍
䯴
