Bản dịch của từ 䎭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāo

ㄘㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

cāo
01

(phương ngữ) dụng cụ nông cụ làm bằng dây gai xoắn dùng để cào phẳng đất, như cái cào đất của người nông dân

〈方〉用耖平整土地。

Ví dụ
䎭
Bính âm:
【cāo】【ㄘㄠ】【THAO】
Hình thái radical:
⿰,耒,造
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép