ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䎮
Bảng phân tích âm vị 䎮
Tì
Trồng trọt, gieo hạt để cây cối lớn lên (nhớ câu 'thí trồng cây, trăm năm gốc rễ')
种植。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép