Bản dịch của từ 䎲 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄗㄨㄛˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tai dái (phần thịt mềm dưới tai, dễ nhớ như 'dái tai trạc trạc')

同“耴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䎲
Bính âm:
【ㄗㄨㄛˊ】【TRẠC】
Hình thái radical:
⿰,耳,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép