Bản dịch của từ 䎸 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Nghe, lắng nghe, tuân theo (như nghe lời mẹ dạy)

听。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

聰䎸〕tương tự như “聰晤” và “聰悟” (hiểu thấu, thông minh)

〔聰䎸〕同“聰晤”、“聰悟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䎸
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
Hình thái radical:
⿰,耳,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一一丨乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép