Bản dịch của từ 䎽 trong tiếng Việt
䎽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
䎽 (Động từ)
【wén】
01
Nghe, biết tin (giống như nghe tin tức, “văn” như trong “văn hóa” là nghe và hiểu)
同“闻”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Các biến thể:
- 聞
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,昏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丿乚一乚丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚉
瘒
㑮
䎹
䦩
鴍
馼
炆
閿
鼤
駇
䘇
問
汶
顐
揾
䭡
搵
璺
紋
㼂
絻
问
纹
聢
聝
聲
聳
聕
聏
耸
䏈
聯
耾
聓
聈
嶐
䲦
䭹
廖
鄫
樄
隧
㜛
説
骶
墸
蝁
